斜交不整合 tà giao bất chỉnh hợp Hán Việt: tà giao bất chỉnh hợp Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 交 (giao) + 不 (bất) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Hán Việttà giao bất chỉnh hợpCấu tạo斜 + 交 + 不 + 整 + 合 · tà + giao + bất + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: tà + giao + bất + chỉnh + hợp Nghĩa EngCihui clinounconformityjaJMdict angular unconformity