斜對稱矩陣 xié duì chèn jǔ zhèn · tà đối xưng củ trận Hán Việt: tà đối xưng củ trận · Pinyin: xié duì chèn jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinxié duì chèn jǔ zhènHán Việttà đối xưng củ trậnCấu tạo斜 + 對 + 稱 + 矩 + 陣 · tà + đối + xưng + củ + trận nghĩa thành phần: tà + đối + xưng + củ + trận