斜對稱方陣

xié duì chēng fāng zhèn tà đối xưng phương trận

Hán Việt: tà đối xưng phương trận · Pinyin: xié duì chēng fāng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (đối) + (xưng) + (phương) + (trận)