斜方砷鈷礦 Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 方 (phương) + 砷 (thân) + 鈷 + 礦 (quáng)Cấu tạo斜 + 方 + 砷 + 鈷 + 礦 Nghĩa EngCihui safflorite