斜方輝橄巖 tà phương huy cảm nham Hán Việt: tà phương huy cảm nham Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 方 (phương) + 輝 (huy) + 橄 (cảm) + 巖 (nham)Hán Việttà phương huy cảm nhamCấu tạo斜 + 方 + 輝 + 橄 + 巖 · tà + phương + huy + cảm + nham nghĩa thành phần: tà + phương + huy + cảm + nham Nghĩa EngCihui harzburgite