斜方鈣沸石

tà phương cái phí thạch

Hán Việt: tà phương cái phí thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (phương) + (cái) + (phí) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gismondine