斜白霞班巖 tà bạch hà ban nham Hán Việt: tà bạch hà ban nham Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 白 (bạch) + 霞 (hà) + 班 (ban) + 巖 (nham)Hán Việttà bạch hà ban nhamCấu tạo斜 + 白 + 霞 + 班 + 巖 · tà + bạch + hà + ban + nham nghĩa thành phần: tà + bạch + hà + ban + nham Nghĩa EngCihui plagifoyaitarkite