斜硫銻鉛礦 tà lưu đễ duyên quáng Hán Việt: tà lưu đễ duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 硫 (lưu) + 銻 (đễ) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việttà lưu đễ duyên quángCấu tạo斜 + 硫 + 銻 + 鉛 + 礦 · tà + lưu + đễ + duyên + quáng nghĩa thành phần: tà + lưu + đễ + duyên + quáng Nghĩa EngCihui plagionite