斜磷鋁鈣石

tà lân lữ cái thạch

Hán Việt: tà lân lữ cái thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (lân) + (lữ) + (cái) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui montgomeryite