斜紋呢襯裙 tà văn ni sấn quần Hán Việt: tà văn ni sấn quần Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 紋 (văn) + 呢 (ni) + 襯 (sấn) + 裙 (quần)Hán Việttà văn ni sấn quầnCấu tạo斜 + 紋 + 呢 + 襯 + 裙 · tà + văn + ni + sấn + quần nghĩa thành phần: tà + văn + ni + sấn + quần Nghĩa EngCihui balmoral