斜紋針織品

tà văn châm chức phẩm

Hán Việt: tà văn châm chức phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (văn) + (châm) + (chức) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tricotine