斜長細晶巖 tà trường tế tinh nham Hán Việt: tà trường tế tinh nham Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 長 (trường) + 細 (tế) + 晶 (tinh) + 巖 (nham)Hán Việttà trường tế tinh nhamCấu tạo斜 + 長 + 細 + 晶 + 巖 · tà + trường + tế + tinh + nham nghĩa thành phần: tà + trường + tế + tinh + nham Nghĩa EngCihui plagiaplite