斜霞正長巖
tà hà chánh trường nham
Hán Việt: tà hà chánh trường nham
Tổng quan
Cấu tạo: 斜 (tà) + 霞 (hà) + 正 (chánh) + 長 (trường) + 巖 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui nosykombite
Hán Việt: tà hà chánh trường nham
Cấu tạo: 斜 (tà) + 霞 (hà) + 正 (chánh) + 長 (trường) + 巖 (nham)