斟酌决定权

zhēn zhuó jué dìng quánchâm chước quyết định quyền

Hán Việt: châm chước quyết định quyền · Pinyin: zhēn zhuó jué dìng quán

Tổng quan

quyền quyết định theo suy xét

Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 決 (quyết) + 定 (định) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền quyết định
  • Biên soạn 斟酌決定權 hēnzhuó juédìngquán n. discretionary power

Eng

  • Cihui discretionary power

Từ liên quan

Gần nghĩa

斟酌情况的 · 斟酌字句 · 斟酌损益 · 斟酌办理 · 斟酌尽善 · 斟酌斟酌 · 斟酌词句 · 斟酌 <cm>