斟酌词句

châm chước từ cú

Hán Việt: châm chước từ cú

Tổng quan

Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 詞 (từ) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân nhắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi weigh one's word

Eng

  • Cihui weigh one's word

Từ liên quan

Gần nghĩa

斟酌字句 · 斟酌决定权 · 斟酌情况的 · 斟酌损益 · 斟酌办理 · 斟酌尽善 · 斟酌斟酌