斟酌尽善

châm chước tận thiện

Hán Việt: châm chước tận thiện

Tổng quan

Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 盡 (tận) + 善 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân nhắc tốt nhất
  • Biên soạn 斟酌盡善 hēnzhuójìnshàn f.e. consider the best plan

Eng

  • Cihui 斟酌盡善 hēnzhuójìnshàn f.e. consider the best plan

Từ liên quan

Gần nghĩa

尽善尽美 · 斟酌字句 · 斟酌决定权 · 斟酌情况的 · 盡善盡美 · 斟酌损益 · 斟酌办理 · 斟酌斟酌