斬眉多梭眼

zhǎn méi duō suō yǎn trảm mi đa toa nhãn

Hán Việt: trảm mi đa toa nhãn · Pinyin: zhǎn méi duō suō yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (mi) + (đa) + (toa) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言挤眉弄眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言挤眉弄眼。