斫迦罗因陀罗

chước già la nhân đà la

Hán Việt: chước già la nhân đà la

Tổng quan

chước ca la nhân đà la (天名)又作賒羯羅因陀羅。帝釋名。見釋提桓因條。☸

Cấu tạo: (chước) + (già) + (la) + (nhân) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chước ca la nhân đà la (天名)又作賒羯羅因陀羅。帝釋名。見釋提桓因條。☸