斬眉多梭眼 zhǎn méi duō suō yǎn · trảm mi đa toa nhãn Hán Việt: trảm mi đa toa nhãn · Pinyin: zhǎn méi duō suō yǎn Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 眉 (mi) + 多 (đa) + 梭 (toa) + 眼 (nhãn)Pinyinzhǎn méi duō suō yǎnHán Việttrảm mi đa toa nhãnCấu tạo斬 + 眉 + 多 + 梭 + 眼 · trảm + mi + đa + toa + nhãn nghĩa thành phần: trảm + mi + đa + toa + nhãn