斷層掃描儀
đoạn tằng tảo miêu nghi
Hán Việt: đoạn tằng tảo miêu nghi · Pinyin: duàn céng sào miáo yí
Tổng quan
Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)
Hán Việt: đoạn tằng tảo miêu nghi · Pinyin: duàn céng sào miáo yí
Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)