断层照相术

đoạn tằng chiếu tương thuật

Hán Việt: đoạn tằng chiếu tương thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chụp cắt lớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi laminagraphy

Eng

  • Cihui laminagraphy
  • Tần suất từ laminagraphy

Từ liên quan

Gần nghĩa

断层摄影术 · 断层倾角 · 断层成像 · 断层扫描 · 断层摄影 · 断层式书架 · 断层扫描仪 · 断层照相机