断层式书架

duàn céng shì shū jiàđoạn tằng thức thư giá

Hán Việt: đoạn tằng thức thư giá · Pinyin: duàn céng shì shū jià

Tổng quan

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 式 (thức) + 書 (thư) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá sách

Đức

  • Handedict Bücherregal

Từ liên quan

Gần nghĩa

断层摄影术 · 书架号码 · 断层倾角 · 断层成像 · 断层扫描 · 断层摄影 · 断层扫描仪 · 断层照相术