斷然的態度

đoạn nhiên đích thái độ

Hán Việt: đoạn nhiên đích thái độ

Tổng quan

sự bằng, sự phẳng, sự bẹt, tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát

Cấu tạo: (đoạn) + (nhiên) + (đích) + (thái) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bằng, sự phẳng, sự bẹt, tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát