断线钳

duàn xiàn qiánđoạn tuyến kiềm

Hán Việt: đoạn tuyến kiềm · Pinyin: duàn xiàn qián

Tổng quan

kìm cắt bulông

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 線 (tuyến) + 鉗 (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kìm cắt
  • Tần suất từ kìm cắt bulông

Eng

  • Cihui bolt cutter
  • Tần suất từ bolt cutter

Từ liên quan

Gần nghĩa

断线风筝 · 断线 · 断线偶戏 · 断线鹞子 · 断线珍珠 · 斷線鷂子