断臂维纳斯

duàn bì wéi nà sīđoạn tí duy nạp tư

Hán Việt: đoạn tí duy nạp tư · Pinyin: duàn bì wéi nà sī

Tổng quan

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 臂 (tí) + 維 (duy) + 納 (nạp) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Venus de Milo

Đức

  • Handedict Venus von Milo (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斷臂安心 · 斷臂立雪 · 纳斯达克 · 纳斯卡巨画 · 断臂燃身 · 断臂再植 · 斷臂燃身 · 纳斯塔斯