斷臂維納斯 duàn bì wéi nà sī · đoạn tí duy nạp tư Hán Việt: đoạn tí duy nạp tư · Pinyin: duàn bì wéi nà sī Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 臂 (tí) + 維 (duy) + 納 (nạp) + 斯 (tư)Pinyinduàn bì wéi nà sīHán Việtđoạn tí duy nạp tưCấu tạo斷 + 臂 + 維 + 納 + 斯 · đoạn + tí + duy + nạp + tư nghĩa thành phần: đoạn + tí + duy + nạp + tư