断诸烦恼念处
đoạn chư phiền não niệm xử
Hán Việt: đoạn chư phiền não niệm xử
Tổng quan
đoạn chư phiền não niệm xứ (術語)十念處之一。見念處條附錄。☸
Cấu tạo: 断 (đoạn) + 诸 (chư) + 烦 (phiền) + 恼 (não) + 念 (niệm) + 处 (xử)
Nghĩa
Việt
- Cihui đoạn chư phiền não niệm xứ (術語)十念處之一。見念處條附錄。☸