斷送老頭皮

duàn sòng lǎo tóu pí đoạn tống lão đầu bì

Hán Việt: đoạn tống lão đầu bì · Pinyin: duàn sòng lǎo tóu pí

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tống) + (lão) + (đầu) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断送了老头的性命。借指被官事所束缚,不能自由自在地生活。