斯人獨憔悴 sī rén dú qiáo cuì · tư nhân độc tiều tụy Hán Việt: tư nhân độc tiều tụy · Pinyin: sī rén dú qiáo cuì Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 人 (nhân) + 獨 (độc) + 憔 (tiều) + 悴 (tụy)Pinyinsī rén dú qiáo cuìHán Việttư nhân độc tiều tụyCấu tạo斯 + 人 + 獨 + 憔 + 悴 · tư + nhân + độc + tiều + tụy nghĩa thành phần: tư + nhân + độc + tiều + tụy