斯佩耳特小麥
tư bội nhĩ đặc tiểu mạch
Hán Việt: tư bội nhĩ đặc tiểu mạch · Pinyin: sī pèi ěr tè xiǎo mài
Tổng quan
đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
Cấu tạo: 斯 (tư) + 佩 (bội) + 耳 (nhĩ) + 特 (đặc) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT spelt (Triticum spelta) (loanword)
- Cihui spelt (Triticum spelta) (loanword)