斯卑爾脫小麥

sī bēi ěr tuō xiǎo mài tư ti nhĩ thoát tiểu mạch

Hán Việt: tư ti nhĩ thoát tiểu mạch · Pinyin: sī bēi ěr tuō xiǎo mài

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (ti) + (nhĩ) + (thoát) + (tiểu) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui spelt