斯卑爾脫小麥
tư ti nhĩ thoát tiểu mạch
Hán Việt: tư ti nhĩ thoát tiểu mạch · Pinyin: sī bēi ěr tuō xiǎo mài
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 卑 (ti) + 爾 (nhĩ) + 脫 (thoát) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui spelt
Hán Việt: tư ti nhĩ thoát tiểu mạch · Pinyin: sī bēi ěr tuō xiǎo mài
Cấu tạo: 斯 (tư) + 卑 (ti) + 爾 (nhĩ) + 脫 (thoát) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch)