斯卡帕湾

sī kǎ pà wāntư tạp mạt loan

Hán Việt: tư tạp mạt loan · Pinyin: sī kǎ pà wān

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 帕 (mạt) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Scapa Flow

Đức

  • Handedict Scapa Flow (Bucht an den Orkney Inseln)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯卡伯勒礁 · 斯卡布罗 · 斯卡恩 · 斯卡特 · 斯卡布罗集市 · 斯卡拉歌剧院