斯哈爾貝剋 sī hā ěr bèi kè · tư cáp nhĩ bối khắc Hán Việt: tư cáp nhĩ bối khắc · Pinyin: sī hā ěr bèi kè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 剋 (khắc)Pinyinsī hā ěr bèi kèHán Việttư cáp nhĩ bối khắcCấu tạo斯 + 哈 + 爾 + 貝 + 剋 · tư + cáp + nhĩ + bối + khắc nghĩa thành phần: tư + cáp + nhĩ + bối + khắc