斯哈爾貝剋

sī hā ěr bèi kè tư cáp nhĩ bối khắc

Hán Việt: tư cáp nhĩ bối khắc · Pinyin: sī hā ěr bèi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cáp) + (nhĩ) + (bối) + (khắc)