斯圖加特大學
tư đồ gia đặc đại học
Hán Việt: tư đồ gia đặc đại học · Pinyin: sī tú jiā tè dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 加 (gia) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: tư đồ gia đặc đại học · Pinyin: sī tú jiā tè dà xué
Cấu tạo: 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 加 (gia) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)