斯圖爾特島 sī tú ěr tè dǎo · tư đồ nhĩ đặc đảo Hán Việt: tư đồ nhĩ đặc đảo · Pinyin: sī tú ěr tè dǎo Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 島 (đảo)Pinyinsī tú ěr tè dǎoHán Việttư đồ nhĩ đặc đảoCấu tạo斯 + 圖 + 爾 + 特 + 島 · tư + đồ + nhĩ + đặc + đảo nghĩa thành phần: tư + đồ + nhĩ + đặc + đảo