斯坦佛

sī tǎn fótư thản phật

Hán Việt: tư thản phật · Pinyin: sī tǎn fó

Tổng quan

Stanford (tên gọi)

Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Stanford, Palo Alto, California

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯坦佛大学 · 斯坦利 · 斯坦因 · 斯坦福 · 斯坦顿 · 斯坦贝克 · 斯坦福大学 · 斯坦