斯坦贝克

sī tǎn bèi kètư thản bối khắc

Hán Việt: tư thản bối khắc · Pinyin: sī tǎn bèi kè

Tổng quan

John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

人名。(西元1902~1968)美國小說家。史丹福大學畢業,曾為瓦匠、學徒、記者、化學師。後專事寫作,作品屬寫實派,但含有神祕色彩。著有《人與鼠》、《憤怒的葡萄》、《月亮下去了》、《伊甸園東》等傑作。也譯作「史坦貝克」。

Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 貝 (bối) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 John Steinbeck
  • Google Alex v6 Steinbeck
  • Tần suất từ John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1902~1968)美國小說家。史丹福大學畢業,曾為瓦匠、學徒、記者、化學師。後專事寫作,作品屬寫實派,但含有神祕色彩。著有《人與鼠》、《憤怒的葡萄》、《月亮下去了》、《伊甸園東》等傑作。也譯作「史坦貝克」。

Eng

  • Cihui John Steinbeck (1902-1968), US novelist
  • Tần suất từ John Steinbeck (1902-1968), US novelist

Từ liên quan

Gần nghĩa

贝克勒尔 · 贝克汉姆 · 斯坦佛 · 斯坦佛大学 · 斯坦利 · 斯坦因 · 斯坦福 · 斯坦福大学