斯基道阶

tư cơ đạo giai

Hán Việt: tư cơ đạo giai

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 基 (cơ) + 道 (đạo) + 階 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Skiddavian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Skiddavian

Eng

  • Cihui Skiddavian
  • Tần suất từ Skiddavian

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯基奥 · 斯基恩氏腺