斯塔夫里阿诺斯

sī tǎ fū lǐ ā nuò sītư tháp phu lí a nặc tư

Hán Việt: tư tháp phu lí a nặc tư · Pinyin: sī tǎ fū lǐ ā nuò sī

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 里 (lí) + 阿 (a) + 諾 (nặc) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stavrianos

Đức

  • Handedict L. S. Stavrianos (Eig, Pers, 1934 - 2004)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺斯托拉达姆斯 · 诺斯特拉达姆士 · 斯塔夫罗波尔 · 诺斯洛普公司 · 诺斯费拉图斯蜘蛛 · 斯塔夫罗波尔边疆区 · 诺斯洛普格鲁门公司