斯大林選集 sī dà lín xuǎn jí · tư đại lâm tuyển tập Hán Việt: tư đại lâm tuyển tập · Pinyin: sī dà lín xuǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 大 (đại) + 林 (lâm) + 選 (tuyển) + 集 (tập)Pinyinsī dà lín xuǎn jíHán Việttư đại lâm tuyển tậpCấu tạo斯 + 大 + 林 + 選 + 集 · tư + đại + lâm + tuyển + tập nghĩa thành phần: tư + đại + lâm + tuyển + tập