斯巴達教育

sī bā dá jiào yù tư ba đạt giáo dục

Hán Việt: tư ba đạt giáo dục · Pinyin: sī bā dá jiào yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (ba) + (đạt) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希臘主要城邦斯巴達所施行的教育。強調培養忠貞愛國、服從負責、勇於戰鬥的軍事化國民教育。