斯巴達克思 sī bā dá kè sī · tư ba đạt khắc tư Hán Việt: tư ba đạt khắc tư · Pinyin: sī bā dá kè sī Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 巴 (ba) + 達 (đạt) + 克 (khắc) + 思 (tư)Pinyinsī bā dá kè sīHán Việttư ba đạt khắc tưCấu tạo斯 + 巴 + 達 + 克 + 思 · tư + ba + đạt + khắc + tư nghĩa thành phần: tư + ba + đạt + khắc + tư