斯德零故宮 sī dé líng gù gōng · tư đức linh cố cung Hán Việt: tư đức linh cố cung · Pinyin: sī dé líng gù gōng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 德 (đức) + 零 (linh) + 故 (cố) + 宮 (cung)Pinyinsī dé líng gù gōngHán Việttư đức linh cố cungCấu tạo斯 + 德 + 零 + 故 + 宮 · tư + đức + linh + cố + cung nghĩa thành phần: tư + đức + linh + cố + cung