斯託克斯定理
tư thác khắc tư định lí
Hán Việt: tư thác khắc tư định lí · Pinyin: sī tuō kè sī dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)
Hán Việt: tư thác khắc tư định lí · Pinyin: sī tuō kè sī dìng lǐ
Cấu tạo: 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)