斯拉夫字母

sī lā fū zì mǔ tư lạp phu tự mẫu

Hán Việt: tư lạp phu tự mẫu · Pinyin: sī lā fū zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lạp) + (phu) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信奉东正教的斯拉夫民族文字的字母,有基立尔字母和格拉戈尔字母两种样式,前者有四十三个,后者有四十个。

Eng

  • Cihui 斯拉夫字母 īlāfū zìmǔ n. Cyrillic alphabet