斯拉夫語學家
tư lạp phu ngữ học gia
Hán Việt: tư lạp phu ngữ học gia · Pinyin: Sīlāfūyǔ xuéjiā
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ) + 學 (học) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui Slavicist
Hán Việt: tư lạp phu ngữ học gia · Pinyin: Sīlāfūyǔ xuéjiā
Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ) + 學 (học) + 家 (gia)