斯拉夫語族 sī lā fū yǔ zú · tư lạp phu ngữ tộc Hán Việt: tư lạp phu ngữ tộc · Pinyin: sī lā fū yǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Pinyinsī lā fū yǔ zúHán Việttư lạp phu ngữ tộcCấu tạo斯 + 拉 + 夫 + 語 + 族 · tư + lạp + phu + ngữ + tộc nghĩa thành phần: tư + lạp + phu + ngữ + tộc