斯拉沃尼亚 sī lā wò ní yà · tư lạp ốc ni á Hán Việt: tư lạp ốc ni á · Pinyin: sī lā wò ní yà Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 尼 (ni) + 亚 (á)Pinyinsī lā wò ní yàHán Việttư lạp ốc ni áCấu tạo斯 + 拉 + 沃 + 尼 + 亚 · tư + lạp + ốc + ni + á nghĩa thành phần: tư + lạp + ốc + ni + á