斯拉維揚斯剋
tư lạp duy dương tư khắc
Hán Việt: tư lạp duy dương tư khắc · Pinyin: sī lā wéi yáng sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 維 (duy) + 揚 (dương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)
Hán Việt: tư lạp duy dương tư khắc · Pinyin: sī lā wéi yáng sī kè
Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 維 (duy) + 揚 (dương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)