斯摩棱斯克州
tư ma lăng tư khắc châu
Hán Việt: tư ma lăng tư khắc châu · Pinyin: sī mó léng sī kè zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 摩 (ma) + 棱 (lăng) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)
Hán Việt: tư ma lăng tư khắc châu · Pinyin: sī mó léng sī kè zhōu
Cấu tạo: 斯 (tư) + 摩 (ma) + 棱 (lăng) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)