斯泰因诺德 tư thái nhân nặc đức Hán Việt: tư thái nhân nặc đức Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 諾 (nặc) + 德 (đức)Hán Việttư thái nhân nặc đứcTừ loạidanhCấu tạo斯 + 泰 + 因 + 諾 + 德 · tư + thái + nhân + nặc + đức nghĩa thành phần: tư + thái + nhân + nặc + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 stenodeMainlandKaggle Zh-Vi stenodeEngCihui stenode Từ liên quan Gần nghĩa斯泰恩谢尔 · 诺德施泰特 · 斯泰尔斯 · 诺德霍恩